Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 护

护

hù
Âm Hán-Việt: hộ
HSK 3.0 cấp 7
bảo vệ, hộ vệ
to protect

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 护 viết sang phồn thể là 護.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: che chở, bảo vệ — 护着 (che chở) đứa trẻ. Ít dùng đơn lẻ, chủ yếu gặp trong từ ghép: 保护 (bảo vệ), 爱护 (yêu quý và bảo vệ) như giữ gìn của công, môi trường; 护士 (y tá) là người chăm sóc bệnh nhân; 护照 (hộ chiếu) là giấy tờ khi ra nước ngoài; 护理 (chăm sóc) là chăm sóc người bệnh.

Ví dụ câu

妈妈护着孩子。

Māma hùzhe háizi.

Mẹ bảo vệ đứa trẻ.

Mom protects the child.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「护」