Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 护士

护士

hù shi
Âm Hán-Việt: hộ sĩ
HSK 3.0 cấp 4
y tá
nurse

Ví dụ câu

护士很忙。

Hùshi hěn máng.

Y tá rất bận.

The nurse is very busy.

Cách dùng từ này

"护士" là danh từ chỉ nghề y tá, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường đi kèm với tính từ "忙" (bận) hoặc động từ "照顾" (chăm sóc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

护士 viết sang phồn thể là 護士 hù shi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →