Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 士

士

shì
Âm Hán-Việt: sĩ
HSK 3.0 cấp 1
người có học; tiếng tôn xưng (chữ trong 女士 — quý bà)
scholar; honorific (as in 女士 madam)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“士” thường làm phần sau của từ chỉ người: “女士” (quý bà, cách gọi lịch sự với phụ nữ), “男士” (quý ông), “护士” (y tá), “博士” (tiến sĩ). Chữ này không đứng một mình. Viết dễ nhầm với “土” (đất): “士” có nét ngang trên dài hơn nét dưới, “土” thì ngược lại.

Đây là một bộ thủ

「士」 là bộ thủ số 33 trong 214 bộ Khang Hy, 3 nét, nghĩa gốc: học sĩ.

Chữ mang bộ này: 士 shì (học sĩ) · 声 shēng (âm thanh) · 壮 zhuàng (mạnh mẽ)

Ví dụ câu

女士,您好!

Nǚshì, nín hǎo!

Chào quý bà!

Hello, madam!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「士」