Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 爵士

爵士

jué shì
Âm Hán-Việt: tước sĩ
HSK 3.0 cấp 7
nhạc jazz; hiệp sĩ
knight

Ví dụ câu

我喜欢听爵士音乐。

Wǒ xǐhuān tīng juéshì yīnyuè.

Tôi thích nghe nhạc jazz.

I like listening to jazz music.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →