这位院士很有学问。
Zhè wèi yuàn shì hěn yǒu xuéwèn.
Vị viện sĩ này rất uyên bác.
This academician is very learned.
"院士" (viện sĩ) là danh từ, danh hiệu cao nhất của nhà khoa học trong các viện hàn lâm: "当选 院士" (được bầu làm viện sĩ). Thường đứng sau họ người như một chức danh: "王 院士". Khác "院长" (viện trưởng, giám đốc bệnh viện).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.