Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 休眠

休眠

xiū mián
Âm Hán-Việt: hưu miên
HSK 3.0 cấp 9
ngủ đông/trạng thái ngủ
to be dormant (biology)

Ví dụ câu

电脑在休眠状态。

Diànnǎo zài xiūmián zhuàngtài.

Máy tính đang ở trạng thái ngủ.

The computer is in sleep mode.

Cách dùng từ này

“休眠” là động từ, nghĩa là ngủ nghỉ, tạm ngừng hoạt động (ngủ đông của động vật, giai đoạn nghỉ của cây, chế độ ngủ của máy móc): “电脑 进入 休眠 状态”. Hay gặp “休眠 火山” (núi lửa đang ngừng hoạt động). Khác “休息” (nghỉ ngơi của người).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →