市场供求平衡。
Shìchǎng gōngqiú pínghéng.
Cung cầu thị trường cân bằng.
Supply and demand in the market are balanced.
‘供求’ là danh từ, chỉ mối quan hệ cung cầu trong kinh tế. Thường đứng độc lập hoặc đi kèm với tính từ như “供求平衡”. Người học dễ nhầm ‘供求’ với ‘供给’, nhưng ‘供给’ chỉ hành động cung cấp, còn ‘供求’ là khái niệm tổng thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.