Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 求

求

qiú
Âm Hán-Việt: cầu
HSK 3.0 cấp 6
tìm kiếm, cầu xin
to seek

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ "xin, nhờ" và "tìm kiếm, theo đuổi". Khi xin ai việc gì: "求" + người + việc, như xin bạn giúp một tay. Trong từ ghép, nghĩa đòi hỏi, mong muốn có ở "要求" (yêu cầu), "请求" (yêu cầu, đề nghị), "需求" (nhu cầu); nghĩa tìm có ở "追求" (theo đuổi), "求职" (tìm việc làm). "求婚" (cầu hôn) là ngỏ lời xin cưới.

Ví dụ câu

我求你帮个忙。

Wǒ qiú nǐ bāng gè máng.

Tôi cầu xin bạn giúp một việc.

I beg you to do me a favor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「求」