Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 探求

探求

tàn qiú
Âm Hán-Việt: thám cầu
HSK 3.0 cấp 9
tìm kiếm/khám phá
to seek

Ví dụ câu

他探求真理。

Tā tàn qiú zhēnlǐ.

Anh ấy tìm kiếm chân lý.

He seeks the truth.

Cách dùng từ này

“探求” (tìm tòi, ra sức tìm cho ra) là động từ văn viết, tân ngữ thường là điều trừu tượng: “探求 真理” (tìm tòi chân lý), “探求 知识”. So với “探索” (khám phá): “探索” là dò tìm cái chưa biết như vũ trụ, con đường mới; “探求” nhấn vào việc theo đuổi để tìm ra câu trả lời, chân lý.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →