他恳求妈妈原谅他。
Tā kěnqiú māma yuánliàng tā.
Anh ấy cầu xin mẹ tha thứ cho anh ấy.
He begged his mother to forgive him.
"恳求" (khẩn cầu, tha thiết xin) là động từ, đứng trước người được xin, thường kèm việc muốn xin: "恳求妈妈 原谅他". Mạnh hơn "请求" (thỉnh cầu) và "要求" (yêu cầu): "恳求" mang giọng van nài, hạ mình.
恳求 viết sang phồn thể là 懇求 kěn qiú.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.