Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 哀求

哀求

āi qiú
Âm Hán-Việt: ai cầu
HSK 3.0 cấp 9
van xin, cầu khẩn
to entreat

Ví dụ câu

他哀求妈妈原谅他。

Tā āiqiú māma yuánliàng tā.

Anh ấy van xin mẹ tha thứ cho anh ấy.

He begged his mother to forgive him.

Cách dùng từ này

"哀求" (van xin, cầu khẩn) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (người hoặc tổ chức) được yêu cầu. Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "được tha thứ" hoặc "giúp đỡ". Người học dễ nhầm với "请求" (yêu cầu) nhưng "哀求" nhấn mạnh tính khẩn thiết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →