他在乞求帮助。
Tā zài qǐqiú bāngzhù.
Anh ấy đang cầu xin sự giúp đỡ.
He is begging for help.
“乞求” là động từ, nghĩa là van xin, cầu xin một cách hạ mình. Tân ngữ là thứ cần xin: “乞求 帮助”, “乞求 原谅”. Khác “请求” (đề nghị, thỉnh cầu đàng hoàng): dùng “乞求” khi người xin ở thế yếu, khẩn khoản.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.