Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 要求

要求

yāo qiú
Âm Hán-Việt: yêu cầu
HSK 3.0 cấp 3
yêu cầu
to request

Ví dụ câu

工作对他要求很高。

Gōngzuò duì tā yāoqiú hěn gāo.

Công việc đòi hỏi rất cao đối với anh ấy.

The job has very high demands of him.

Cách dùng từ này

要求 vừa là động từ vừa là danh từ. Động từ: yêu cầu, đòi hỏi, thường theo mẫu 要求 + người + làm gì: 老师 要求 我们 每天 写 日记. Danh từ: yêu cầu, tiêu chuẩn: 提出 要求, 达到 要求, 对 学生 的 要求 很 高. So với 请求 là xin, nhờ một cách lễ phép, 要求 mạnh hơn, mang tính đòi hỏi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →