Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 就要

就要

jiù yào
Âm Hán-Việt: tựu yếu
HSK 3.0 cấp 2
sắp sửa
to be about to

Ví dụ câu

我就要走了。

Wǒ jiù yào zǒu le.

Tôi sắp đi rồi.

I am about to leave.

Cách dùng từ này

“就要” là phó từ, nghĩa là sắp, sắp sửa; đứng trước động từ, cuối câu có “了”: “火车 就要 开 了” (tàu sắp chạy rồi). Trước “就要” có thể đặt mốc thời gian cụ thể: “明天 就要 考试 了” (mai là thi rồi). “快要” cùng nghĩa nhưng không đi với mốc thời gian như vậy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →