我就要走了。
Wǒ jiù yào zǒu le.
Tôi sắp đi rồi.
I am about to leave.
“就要” là phó từ, nghĩa là sắp, sắp sửa; đứng trước động từ, cuối câu có “了”: “火车 就要 开 了” (tàu sắp chạy rồi). Trước “就要” có thể đặt mốc thời gian cụ thể: “明天 就要 考试 了” (mai là thi rồi). “快要” cùng nghĩa nhưng không đi với mốc thời gian như vậy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.