Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不要

不要

bù yào
Âm Hán-Việt: bất yếu
HSK 3.0 cấp 1
đừng!
don't!

Ví dụ câu

不要大声说话。

Bú yào dà shēng shuōhuà.

Đừng nói to.

Don't speak loudly.

Cách dùng từ này

“不要” đặt trước động từ để khuyên hoặc cấm, nghĩa là “đừng”, hay dùng trong câu mệnh lệnh. Nghĩa giống “别”, nhưng “别” ngắn và thân mật hơn. Đứng một mình hoặc trước danh từ thì “不要” lại là “không muốn, không cần”: “我不要” là tôi không lấy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →