这个房间不大。
Zhège fángjiān bú dà.
Căn phòng này không lớn lắm.
This room is not very big.
“不大” có hai cách dùng. Một là phủ định của “大”: “房间不大” là phòng không to. Hai là đứng trước động từ hoặc tính từ để giảm mức độ, nghĩa là “không… lắm”, ví dụ không thích lắm, không tốt lắm. Cách thứ hai nghĩa giống “不太”, và “不太” dùng phổ biến hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.