Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不客气

不客气

bù kè qi
Âm Hán-Việt: bất khách khí
HSK 3.0 cấp 1
không có gì (đừng khách sáo)
you're welcome

Ví dụ câu

不客气,这是我应该做的。

Bú kèqi, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.

Không có gì, đây là điều tôi nên làm.

You're welcome, it's what I should do.

Cách dùng từ này

“不客气” là câu đáp khi được cảm ơn, nghĩa là “không có gì”, “đừng khách sáo”. Thường nói một mình, có thể nối thêm một câu khác phía sau. Cách đáp khác cùng nghĩa là “不用谢”. Riêng “客气” đứng một mình là tính từ, nghĩa là khách sáo, giữ lễ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

不客气 viết sang phồn thể là 不客氣 bù kè qi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →