Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 早就

早就

zǎo jiù
Âm Hán-Việt: tảo tựu
HSK 3.0 cấp 2
đã từ lâu
already at an earlier time

Ví dụ câu

我早就知道了。

Wǒ zǎo jiù zhīdào le.

Tôi đã biết từ lâu rồi.

I have known it for a long time.

Cách dùng từ này

“早就” nghĩa là đã ... từ lâu, sớm đã; đứng trước động từ, cuối câu thường có 了: 早就知道 + 了 (biết từ lâu rồi). Nó nhấn mạnh việc đã xảy ra sớm hơn người nghe nghĩ, thường hàm ý “chuyện đó có gì mới đâu”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →