Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 早晨

早晨

zǎo chén
Âm Hán-Việt: tảo thần
HSK 3.0 cấp 4
buổi sáng sớm
early morning

Ví dụ câu

早晨空气很好。

Zǎochén kōngqì hěn hǎo.

Buổi sáng sớm không khí rất tốt.

The air is very good in the early morning.

Cách dùng từ này

"早晨" (buổi sáng sớm) là danh từ chỉ thời gian, hay đứng đầu câu hoặc trước động từ: "早晨 空气 很 好", "每天 早晨 跑步". Gần nghĩa "早上" (buổi sáng); "早晨" hơi văn viết hơn, còn "早上" phổ biến trong khẩu ngữ. Chào buổi sáng vẫn nói "早上 好".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →