他凌晨三点才回家。
Tā língchén sān diǎn cái huí jiā.
Anh ấy đến ba giờ sáng mới về nhà.
He didn't get home until three in the morning.
"凌晨" (rạng sáng) là danh từ chỉ thời gian, khoảng từ sau nửa đêm đến trước lúc trời sáng, hay đứng trước giờ cụ thể: "凌晨 三 点". Khác "早上" (buổi sáng) là lúc trời đã sáng; nói "凌晨 三 点", không nói "早上 三 点".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.