此刻,他正在看书。
Cǐkè, tā zhèngzài kànshū.
Lúc này, anh ấy đang đọc sách.
At this moment, he is reading a book.
"此刻" (lúc này, hiện tại) là danh từ chỉ thời gian, thường đứng trước động từ để nhấn mạnh thời điểm hành động đang diễn ra. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hiện tại như "正在" (đang). Người Việt thường nhầm "此刻" với "此时"; cả hai đều có nghĩa gần giống, nhưng "此刻" nhấn mạnh thời điểm ngắn, cụ thể hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.