当初我们都不认识。
Dāng chū wǒ men dōu bú rèn shi.
Ban đầu chúng tôi đều không quen biết.
At first, we didn't know each other.
“当初” (lúc đầu, hồi ấy) là danh từ thời gian, chỉ thời điểm một việc mới bắt đầu, thường để so với kết quả hiện tại, hay kèm ý tiếc: “当初 我们 都 不 认识” (hồi đầu chúng tôi chưa quen nhau). Khác “当时” (lúc ấy): “当时” chỉ đúng thời điểm sự việc xảy ra; “当初” là lúc khởi đầu, nhìn lại từ hiện tại.
当初 viết sang phồn thể là 當初 dāng chū.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.