Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 当场

当场

dāng chǎng
Âm Hán-Việt: đương trường
HSK 3.0 cấp 6
tại chỗ/ngay lúc đó
at the scene

Ví dụ câu

他当场承认了错误。

Tā dāngchǎng chéngrèn le cuòwù.

Anh ấy ngay lúc đó đã thừa nhận lỗi.

He admitted his mistake on the spot.

Cách dùng từ này

“当场” (ngay tại chỗ, ngay lúc ấy) là phó từ, đứng trước động từ: “当场 承认 错误”, “当场 被 抓住”. Nhấn mạnh việc xảy ra ngay ở hiện trường, không để về sau. Khác “当时” (lúc đó): “当时” chỉ nói thời điểm, không có ý “tại chỗ”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

当场 viết sang phồn thể là 當場 dāng chǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →