他早已知道这件事。
Tā zǎo yǐ zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ấy từ lâu đã biết chuyện này.
He had known about this long ago.
"早已" (từ lâu đã) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ: "他 早已 知道 这 件 事" (anh ấy biết chuyện này từ lâu rồi). Mang sắc thái văn viết; khẩu ngữ hay nói "早就 ... 了". So với "已经" (đã), "早已" nhấn thêm là việc xảy ra từ lâu, sớm hơn người khác nghĩ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.