他激动不已。
Tā jīdòng bùyǐ.
Anh ấy xúc động không thôi.
He was extremely excited.
“不已” (không thôi, mãi không dứt) đứng SAU động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh mức độ kéo dài: “激动不已” (xúc động không thôi), “感动 不已”, “后悔 不已”. Dùng trong văn viết, không đứng trước động từ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.