Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不已

不已

bù yǐ
Âm Hán-Việt: bất dĩ
HSK 3.0 cấp 6
mãi không thôi; không ngừng
endlessly

Ví dụ câu

他激动不已。

Tā jīdòng bùyǐ.

Anh ấy xúc động không thôi.

He was extremely excited.

Cách dùng từ này

“不已” (không thôi, mãi không dứt) đứng SAU động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh mức độ kéo dài: “激动不已” (xúc động không thôi), “感动 不已”, “后悔 不已”. Dùng trong văn viết, không đứng trước động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →