Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不禁

不禁

bù jīn
Âm Hán-Việt: bất cấm
HSK 3.0 cấp 6
không khỏi, tự nhiên
can't help (doing sth)

Ví dụ câu

看到这场景,我不禁哭了。

Kàndào zhè chǎngjǐng, wǒ bùjīn kū le.

Thấy cảnh này, tôi không khỏi khóc.

Seeing this scene, I couldn't help crying.

Cách dùng từ này

“不禁” (không kìm được, bất giác) là phó từ, đứng trước động từ chỉ phản ứng cảm xúc: “不禁 哭了”, “不禁 笑了”. Dùng khi cảm xúc tự bật ra. Gần nghĩa “忍不住” (không nhịn được), “不由得”, nhưng “不禁” hơi văn viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →