Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 将要

将要

jiāng yào
Âm Hán-Việt: tương yếu
HSK 3.0 cấp 4
sắp sửa, sắp
will, shall, to be going to

Ví dụ câu

天将要下雨。

Tiān jiāngyào xià yǔ.

Trời sắp mưa.

It is going to rain.

Cách dùng từ này

"将要" (sắp sửa, sắp) là trạng từ chỉ thời gian, đứng trước động từ để biểu thị hành động sắp xảy ra. Thường đi kèm với động từ chỉ hiện tượng thời tiết hoặc hành động, như "下雨". Lưu ý không nhầm với "将来" (tương lai) – "将要" chỉ gần kề, "将来" chỉ thời gian xa hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

将要 viết sang phồn thể là 將要 jiāng yào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →