要是下雨,我们就不去公园。
Yàoshi xià yǔ, wǒmen jiù bú qù gōngyuán.
Nếu như trời mưa, chúng tôi sẽ không đi công viên.
If it rains, we won't go to the park.
"要是" (nếu như) là liên từ điều kiện, đứng đầu vế trước; vế sau hay có "就": "要是 下雨, 我们 就 不去 公园". Nghĩa giống "如果", chỉ khác "要是" thiên về khẩu ngữ, còn "如果" dùng được cả văn nói lẫn văn viết. Có thể thêm "的话" cuối vế điều kiện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.