Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 求婚

求婚

qiú hūn
Âm Hán-Việt: cầu hôn
HSK 3.0 cấp 6
cầu hôn
to propose marriage

Ví dụ câu

他向她求婚了。

Tā xiàng tā qiúhūn le.

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy.

He proposed to her.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →