Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外甥

外甥

wài sheng
HSK 3.0 cấp 6
cháu (con của chị, em gái)
nephew (sister's son)

Ví dụ câu

我外甥今年上小学了。

Wǒ wàisheng jīnnián shàng xiǎoxué le.

Cháu trai tôi (con chị gái) năm nay vào tiểu học.

My nephew started primary school this year.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →