Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
夕 (buổi tối) + 卜 (bói) → hình buổi tối người đang xem bói, nhìn ra ngoài.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“外” là “ngoài”: “外边” (bên ngoài), “外国” (nước ngoài), “外语” (ngoại ngữ). Đặt sau danh từ chỉ vị trí bên ngoài: “门外”, “窗外”. “外卖” là đồ ăn đặt giao tận nơi. Trái nghĩa là “里” (trong).
我在外面等你。
Wǒ zài wài miàn děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở ngoài.
I'm waiting for you outside.