Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 外

外

wài
Âm Hán-Việt: ngoại
HSK 3.0 cấp 1
ngoài
outside

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

夕 (buổi tối) + 卜 (bói) → hình buổi tối người đang xem bói, nhìn ra ngoài.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“外” là “ngoài”: “外边” (bên ngoài), “外国” (nước ngoài), “外语” (ngoại ngữ). Đặt sau danh từ chỉ vị trí bên ngoài: “门外”, “窗外”. “外卖” là đồ ăn đặt giao tận nơi. Trái nghĩa là “里” (trong).

Ví dụ câu

我在外面等你。

Wǒ zài wài miàn děng nǐ.

Tôi đợi bạn ở ngoài.

I'm waiting for you outside.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「外」