他看外文书。
Tā kàn wàiwén shū.
Anh ấy đọc sách tiếng nước ngoài.
He reads foreign language books.
"外文" (tiếng nước ngoài) là danh từ, thường thiên về chữ viết, sách vở: "外文书" (sách tiếng nước ngoài), "外文 资料". Đứng trước danh từ làm định ngữ. "外语" (ngoại ngữ) là cách nói chung cho môn học và kỹ năng ngôn ngữ, như "学 外语"; nói về việc học thì dùng "外语" tự nhiên hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.