Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 外地

外地

wài dì
Âm Hán-Việt: ngoại địa
HSK 3.0 cấp 3
địa phương khác
other parts of the country

Ví dụ câu

他去外地工作了。

Tā qù wàidì gōngzuò le.

Anh ấy đi làm việc ở nơi khác.

He went to work in another place.

Cách dùng từ này

"外地" (địa phương khác) là danh từ, thường đứng sau các động từ chỉ di chuyển như "去" (đi) hoặc "来" (đến). Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc mục đích như "工作" (công việc). Người học dễ nhầm "外地" với "国外" (nước ngoài), nhưng "外地" chỉ vùng trong cùng một quốc gia.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →