Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 地方

地方

dì fang
Âm Hán-Việt: địa phương
HSK 3.0 cấp 3
nơi, chỗ, nơi chốn
place, spot

Ví dụ câu

云岭镇是个好地方。

Yúnlǐng Zhèn shì ge hǎo dìfang.

Trấn Vân Lĩnh là một nơi tốt.

Yunling Town is a nice place.

Cách dùng từ này

"地方" (nơi, chỗ) là danh từ rất thường dùng: "这个地方" (chỗ này), "好地方" (nơi tốt), "什么 地方" (chỗ nào, ở đâu). Nghĩa mở rộng là "điểm, chỗ" trong một sự việc: "有的 地方 我 不懂" (có vài chỗ tôi không hiểu). Chữ "方" ở đây đọc nhẹ; khi đọc thanh 1 thì là "địa phương" (đối với trung ương), nghĩa khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →