Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
土 (đất) bên trái + 也 bên phải → chữ có bộ đất nên khi đọc dì nghĩa là "đất"; đọc de là trợ từ đứng trước động từ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Đọc de là trợ từ kết cấu, đứng giữa trạng ngữ và động từ: tính từ + 地 + động từ, như 慢慢 + 地 + 走 (đi chầm chậm). Phân biệt: 的 đứng trước danh từ, 得 đứng sau động từ. Đọc dì thì là danh từ "đất, nơi": 地方 (nơi chốn), 地图 (bản đồ).
他高兴地走了。
Tā gāoxìng de zǒu le.
Anh ấy vui vẻ đi rồi.
He left happily.
地 (de) đứng SAU tính từ/trạng từ, TRƯỚC động từ để bổ nghĩa cách thức (慢慢地走、认真地学). Khác 的 (trước danh từ) và 得 (sau động từ).
请慢慢地说。
Qǐng mànmàn de shuō.
Xin hãy nói chậm thôi.