Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Đất "土" chồng lên lớp "曾" (từng lớp), làm cho đất tăng lên.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"增" thường đứng đầu trong các từ như "增加" (tăng thêm), "增长" (tăng trưởng), "增强" (tăng cường). Dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Lưu ý không nhầm "增" với "添" (thêm vào) khi nói về việc bổ sung.
公司员工已增至三百人。
Gōngsī yuángōng yǐ zēng zhì sānbǎi rén.
Nhân viên công ty đã tăng lên ba trăm người.
The company's staff has grown to three hundred people.