Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 增大

增大

zēng dà
Âm Hán-Việt: tăng đại
HSK 3.0 cấp 5
tăng lớn, mở rộng
to enlarge, to amplify, to magnify

Ví dụ câu

压力增大了。

Yālì zēngdà le.

Áp lực đã tăng lên.

The pressure has increased.

Cách dùng từ này

"增大" là động từ, nghĩa "tăng lớn, mở rộng". Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với danh từ chỉ mức độ như "压力增大". Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả mức độ, kích thước. Người học thường nhầm "增大" với "增多" (tăng số lượng) – "增大" tập trung vào kích thước, mức độ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →