Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大力

大力

dà lì
Âm Hán-Việt: đại lực
HSK 3.0 cấp 5
hết sức, mạnh mẽ
vigorously, energetically

Ví dụ câu

政府大力支持教育。

Zhèngfǔ dàlì zhīchí jiàoyù.

Chính phủ hết sức ủng hộ giáo dục.

The government strongly supports education.

Cách dùng từ này

Dùng như phó từ, đứng trước động từ, nghĩa "dốc sức, mạnh tay, đẩy mạnh": 大力 支持, 大力 发展, 大力 推广. Văn phong báo chí, chính sách, chủ ngữ thường là cơ quan, công ty, tổ chức. Khác 努力: 努力 là tự mình cố gắng, còn 大力 nhấn mạnh việc dồn nhiều sức, nhiều nguồn lực vào một việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →