Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 增长

增长

zēng zhǎng
Âm Hán-Việt: tăng trưởng
HSK 3.0 cấp 4
tăng trưởng
to grow

Ví dụ câu

经济保持稳定增长。

Jīngjì bǎochí wěndìng zēngzhǎng.

Kinh tế duy trì tăng trưởng ổn định.

The economy maintains steady growth.

Cách dùng từ này

"增长" (tăng trưởng, tăng lên) là động từ, cũng dùng như danh từ, hay đi với các chỉ số lớn: "经济 增长", "人口 增长", "保持 增长". Khác "增加": "增长" thiên về sự lớn dần của một đại lượng theo thời gian, hay dùng trong kinh tế; "增加" dùng rộng hơn, cả cho việc thêm một số lượng cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

增长 viết sang phồn thể là 增長 zēng zhǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →