Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家长

家长

jiā zhǎng
Âm Hán-Việt: gia trưởng
HSK 3.0 cấp 4
phụ huynh
parent (of a student)

Ví dụ câu

家长会明天开。

Jiāzhǎng huì míngtiān kāi.

Cuộc họp phụ huynh sẽ mở vào ngày mai.

The parents' meeting will be held tomorrow.

Cách dùng từ này

“家长” (phụ huynh) là danh từ, chỉ cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh, hay dùng ở trường học: “家长会” (họp phụ huynh), “通知 家长” (báo cho phụ huynh). Khi nói về bố mẹ mình trong đời thường thì dùng “父母”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

家长 viết sang phồn thể là 家長 jiā zhǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →