Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家具

家具

jiā jù
Âm Hán-Việt: gia cụ
HSK 3.0 cấp 4
đồ nội thất, gia cụ
furniture

Ví dụ câu

我喜欢这个家具。

Wǒ xǐhuān zhège jiājù.

Tôi thích đồ nội thất này.

I like this furniture.

Cách dùng từ này

"家具" là danh từ, chỉ đồ đạc trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ. Đếm bằng "件" (món) hoặc "套" (bộ). Hay đi với động từ "买" (mua), "搬" (khiêng, chuyển) và tính từ "新", "旧". Chú ý chữ "具" nghĩa là đồ dùng, dụng cụ — cùng chữ trong "工具" (công cụ), "玩具" (đồ chơi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →