Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大哥

大哥

dà gē
Âm Hán-Việt: đại ca
HSK 3.0 cấp 4
anh cả, anh trai
eldest brother, elder brother

Ví dụ câu

大哥,请问几点?

Dàgē, qǐngwèn jǐ diǎn?

Anh trai, cho hỏi mấy giờ rồi?

Big brother, what time is it?

Cách dùng từ này

"大哥" (anh cả) là danh từ chỉ người anh lớn nhất trong nhà. Ngoài gia đình, đây là cách gọi thân mật một người đàn ông lớn tuổi hơn mình chút ít, thường đứng đầu câu: "大哥, 请问 几 点 了". Gọi người lớn tuổi hơn nhiều thì dùng "叔叔".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →