Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大巴

大巴

dà bā
Âm Hán-Việt: đại ba
HSK 3.0 cấp 4
xe khách lớn, xe buýt lớn
a big coach, tourist bus

Ví dụ câu

我们坐大巴去北京。

Wǒmen zuò dàbā qù Běijīng.

Chúng tôi đi xe buýt lớn đến Bắc Kinh.

We take a bus to Beijing.

Cách dùng từ này

"大巴" (xe khách lớn, xe buýt lớn) là danh từ, thường đứng sau động từ "坐" (ngồi) hoặc "乘坐" (đi). Thường đi kèm với địa điểm hoặc hành trình, như "去北京" (đi tới Bắc Kinh). Người học thường nhầm "大巴" với "巴士"; cả hai đều chỉ xe buýt nhưng "大巴" nhấn mạnh kích thước lớn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →