他报名参赛。
Tā bàomíng cānsài.
Anh ấy đăng ký tham dự thi đấu.
He signed up to compete.
"参赛" (tham gia thi đấu) là động từ, dạng rút gọn của "参加 比赛", không mang tân ngữ: "报名 参赛", "参赛 选手" (người dự thi). Muốn nêu tên cuộc thi thì dùng "参加" + cuộc thi.
参赛 viết sang phồn thể là 參賽 cān sài.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.