他是一个球迷。
Tā shì yí gè qiúmí.
Anh ấy là một cổ động viên bóng đá.
He is a ball game fan.
“球迷” (người hâm mộ bóng, cổ động viên) là danh từ, lượng từ “个”: “一个 球迷”. Muốn nói rõ môn thì ghép tên môn phía trước, như “zúqiú mí” (fan bóng đá). Chữ “迷” ở đây là người mê một thứ gì, cũng gặp trong “歌迷” (người hâm mộ ca sĩ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.