Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: lạc, mất phương hướng — 迷路 (lạc đường); mê, say mê — 着迷 (mê say), 迷人 (quyến rũ). Làm hậu tố chỉ người hâm mộ: 歌迷 (người hâm mộ nhạc), 球迷 (cổ động viên bóng), 影迷 (người hâm mộ phim). 昏迷 (hôn mê) là bất tỉnh.
他迷路了。
Tā mí lù le.
Anh ấy bị lạc đường.
He got lost.