Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 迷惑

迷惑

mí huo
Âm Hán-Việt: mê hoặc
HSK 3.0 cấp 7
bối rối/làm rối
to puzzle

Ví dụ câu

这个问题很迷惑人。

Zhège wèntí hěn míhuò rén.

Câu hỏi này rất làm người ta bối rối.

This question is very confusing.

Cách dùng từ này

“迷惑” (bối rối, làm cho mê muội) có hai cách dùng. Làm tính từ: “感到 迷惑” (thấy bối rối, khó hiểu). Làm động từ mang tân ngữ: “迷惑 人”, “迷惑 敌人” (đánh lừa đối phương). Pinyin “míhuo”, chữ sau đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →