Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哦

哦

ò
Âm Hán-Việt: nga
HSK 3.0 cấp 5
ồ, à (thán từ hiểu ra)
(interjection: oh, I see)

Cách dùng chữ này

Thường xuất hiện sau khi nhận thông tin mới, đứng đầu câu như "哦, 我知道了". Người học thường nhầm "哦" với "啊"; "哦" biểu cảm hiểu ra.

Ví dụ câu

哦,我知道了。

Ó, wǒ zhīdào le.

Ồ, tôi biết rồi.

Oh, I see.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →