Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ chỉ vị trí: bên, cạnh. Hầu như không đứng một mình mà dùng trong 旁边 (bên cạnh): người/vật + 旁边, như ngồi bên cạnh tôi. 一旁 (bên cạnh) hay dùng trong văn viết. 旁观 (đứng xem) là đứng ngoài nhìn; 袖手旁观 (khoanh tay đứng nhìn) là thấy mà không giúp.
他坐在我旁边。
Tā zuò zài wǒ pángbiān.
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.
He sits beside me.