Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一旁

一旁

yī páng
Âm Hán-Việt: nhất bàng
HSK 3.0 cấp 7
bên cạnh
aside

Ví dụ câu

他站在一旁看着。

Tā zhàn zài yìpáng kànzhe.

Anh ấy đứng bên cạnh nhìn.

He stood aside watching.

Cách dùng từ này

“一旁” (bên cạnh) là danh từ chỉ vị trí, thường đứng sau “在”: “在一旁”, “站在一旁” (đứng một bên). Hay dùng khi kể chuyện ai đó đứng ngoài nhìn, không tham gia. Trong giao tiếp thường ngày, “旁边” thông dụng hơn và có thể đứng sau danh từ chỉ vật, còn “一旁” thì không.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →