他站在一旁看着。
Tā zhàn zài yìpáng kànzhe.
Anh ấy đứng bên cạnh nhìn.
He stood aside watching.
“一旁” (bên cạnh) là danh từ chỉ vị trí, thường đứng sau “在”: “在一旁”, “站在一旁” (đứng một bên). Hay dùng khi kể chuyện ai đó đứng ngoài nhìn, không tham gia. Trong giao tiếp thường ngày, “旁边” thông dụng hơn và có thể đứng sau danh từ chỉ vật, còn “一旁” thì không.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.